Khu 2: Alajõe
Đây là danh sách của Alajõe , nhấp vào tiêu đề để duyệt thông tin chi tiết.
Alajõe, Alajõe, Ida-Virumaa: 41001
Tiêu đề :Alajõe, Alajõe, Ida-Virumaa
Thành Phố :Alajõe
Khu 2 :Alajõe
Khu 1 :Ida-Virumaa
Quốc Gia :E-Xtô-Ni-A(EE)
Mã Bưu :41001
Karjamaa, Alajõe, Ida-Virumaa: 41002
Tiêu đề :Karjamaa, Alajõe, Ida-Virumaa
Thành Phố :Karjamaa
Khu 2 :Alajõe
Khu 1 :Ida-Virumaa
Quốc Gia :E-Xtô-Ni-A(EE)
Mã Bưu :41002
Katase, Alajõe, Ida-Virumaa: 41003
Tiêu đề :Katase, Alajõe, Ida-Virumaa
Thành Phố :Katase
Khu 2 :Alajõe
Khu 1 :Ida-Virumaa
Quốc Gia :E-Xtô-Ni-A(EE)
Mã Bưu :41003
Remniku, Alajõe, Ida-Virumaa: 41004
Tiêu đề :Remniku, Alajõe, Ida-Virumaa
Thành Phố :Remniku
Khu 2 :Alajõe
Khu 1 :Ida-Virumaa
Quốc Gia :E-Xtô-Ni-A(EE)
Mã Bưu :41004
Smolnitsa, Alajõe, Ida-Virumaa: 41005
Tiêu đề :Smolnitsa, Alajõe, Ida-Virumaa
Thành Phố :Smolnitsa
Khu 2 :Alajõe
Khu 1 :Ida-Virumaa
Quốc Gia :E-Xtô-Ni-A(EE)
Mã Bưu :41005
Uusküla, Alajõe, Ida-Virumaa: 41006
Tiêu đề :Uusküla, Alajõe, Ida-Virumaa
Thành Phố :Uusküla
Khu 2 :Alajõe
Khu 1 :Ida-Virumaa
Quốc Gia :E-Xtô-Ni-A(EE)
Mã Bưu :41006
Vasknarva, Alajõe, Ida-Virumaa: 41007
Tiêu đề :Vasknarva, Alajõe, Ida-Virumaa
Thành Phố :Vasknarva
Khu 2 :Alajõe
Khu 1 :Ida-Virumaa
Quốc Gia :E-Xtô-Ni-A(EE)
Mã Bưu :41007
Afrikaans
Shqip
العربية
Հայերեն
azərbaycan
Български
Català
简体中文
繁體中文
Hrvatski
Čeština
Dansk
Nederlands
English
Esperanto
Eesti
Filipino
Suomi
Français
Galego
Georgian
Deutsch
Ελληνικά
Magyar
Íslenska
Gaeilge
Italiano
日本語
한국어
Latviešu
Lietuvių
Македонски
Bahasa Melayu
Malti
فارسی
Polski
Portuguese, International
Română
Русский
Српски
Slovenčina
Slovenščina
Español
Kiswahili
Svenska
ภาษาไทย
Türkçe
Українська
Tiếng Việt
Cymraeg