E-Xtô-Ni-AMã bưu Query
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Pärnu, Pärnu, Pärnumaa: 80037

80037

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Pärnu, Pärnu, Pärnumaa
Thành Phố :Pärnu
Khu 2 :Pärnu
Khu 1 :Pärnumaa
Quốc Gia :E-Xtô-Ni-A(EE)
Mã Bưu :80037

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :Estonian (ET)
Mã Vùng :EE-67
vi độ :58.39500
kinh độ :24.50500
Múi Giờ :Europe/Tallinn
Thời Gian Thế Giới :UTC+2
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Pärnu, Pärnu, Pärnumaa được đặt tại E-Xtô-Ni-A. mã vùng của nó là 80037.

Những người khác được hỏi
  • 80037 Pärnu,+Pärnu,+Pärnumaa
  • A4141 La+Cieneguita,+Salta
  • SNT+1323 SNT+1323,+Triq+Ix-Xabbata,+Sannat,+Sannat,+Għawdex
  • 37220 Quinta+de+San+Pedro,+37220,+Salamanca,+Castilla+y+León
  • 4021 Caballero+(Pob.),+4021,+Famy,+Laguna,+Calabarzon+(Region+IV-A)
  • None Taka+Wuungu,+Jamaame,+Lower+Juba
  • 437866 Meyer+Road,+30E,+Singapore,+Meyer,+Katong,+Tanjong+Rhu,+East
  • 84000 Lorong+Hajjah+Manis,+84000,+Muar,+Johor
  • 31250 Taman+Kinta+Jaya,+31250,+Tanjong+Rambutan,+Perak
  • 49277 Rives+Junction,+Jackson,+Michigan
  • 131105 Denglongshan+Village/灯笼山村等,+Qianguoerluosi+County/前郭尔罗斯县,+Jilin/吉林
  • 2473 Iron+Gates,+Richmond+Valley,+North+Coast,+New+South+Wales
  • 678200 Dianyang+Town/甸阳镇等,+Shidian+County/施甸县,+Yunnan/云南
  • 04858 La+Carrasca,+04858,+Almería,+Andalucía
  • 811105 Gabai,+811105,+Sheikhpura,+Sheikhpura,+Munger,+Bihar
  • 211419 Слобода/Sloboda,+211419,+Солоникский+поселковый+совет/Solonikskiy+council,+Полоцкий+район/Polockiy+raion,+Витебская+область/Vitsebsk+voblast
  • 06730 Atoye,+06730,+Pomahuaca,+Jaén,+Cajamarca
  • 410115 410115,+Okutu,+Nsukka,+Enugu
  • 261102 261102,+Bunu,+Kabba-Bunu,+Kogi
  • 63223 Tromsi,+Põlva,+Põlvamaa
Pärnu, Pärnu, Pärnumaa,80037 ©2026 Mã bưu Query